két bạc

két bạc

Người chủ cửa hàng cất tiền vào két bạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ hoặc thùng kim loại dùng để cất giữ tiền bạc, tài sản quý giá, thường khóa an toàn: "két bạc" một vật dụng được thiết kế chắc chắn, chống trộm, dùng để bảo quản tiền mặt, vàng bạc, đá quý, hoặc giấy tờ quan trọng.
    • Nơi chứa tiền của một tổ chức, cá nhân: "két bạc" cũng có thể được dùng để chỉ toàn bộ số tiền hoặc tài sản được cất giữ trong một két như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngân hàng nhiều két bạc lớn để bảo vệ tiền của khách hàng. (Ngân hàng sở hữu nhiều tủ kim loại chắc chắn để giữ an toàn tiền của khách.)
    • Anh ta để hết tiền tiết kiệm vào két bạcnhà. (Anh ấy cất toàn bộ khoản tiết kiệm vào tủ khóa an toàn tại nhà.)
    • Két bạc của công ty bị kẻ gian đột nhập lấy cắp. (Nơi cất giữ tài sản của công ty bị trộm xâm nhập lấy đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mở két bạc": hành động mở tủ an toàn để lấy hoặc cất tiền.

    • Giám đốc yêu cầu thủ quỹ mở két bạc để kiểm đếm cuối tháng. (Giám đốc bảo người giữ tiền mở tủ kim loại để kiểm tra số dư cuối tháng.)
  • "két bạc kỹ thuật số": hệ thống lưu trữ tiền kỹ thuật số hoặc tài sản số, thường dùng trong công nghệ blockchain.

    • điện tử hoạt động như một két bạc kỹ thuật số cho tiền ảo. ( điện tử chức năng tương tự tủ an toàn điện tử cho tiền mã hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tủ sắt (danh từ): tủ làm bằng kim loại, thường dùng để cất đồ, nhưng không nhất thiết khóa an toàn như két bạc.

    • Văn phòng tủ sắt để lưu hồ sơ. (Văn phòng sử dụng tủ kim loại để bảo quản tài liệu.)
  • Hòm đựng tiền (danh từ): hộp hoặc thùng nhỏ hơn két bạc, thường dùng để đựng tiền lẻ.

    • Người bán hàng dùng hòm đựng tiền để giữ tiền thối cho khách. (Người bán hàng sử dụng thùng nhỏ để chứa tiền lẻ trả lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tủ an toàn: tủ khóa chống trộm, tương tự két bạc.

    • Khách sạn cung cấp tủ an toàn trong phòng cho khách. (Khách sạn trang bị tủ khóa trong phòng để khách cất đồ quý.)
  • Két sắt: từ này thường được dùng thay thế cho "két bạc", nhưng "két sắt" nhấn mạnh chất liệu sắt thép.

    • Cửa hàng vàng bạc dùng két sắt để bảo quản trang sức. (Tiệm vàng sử dụng tủ thép để giữ đồ quý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Giữ chặt két bạc": bảo vệ tài sản một cách cẩn thận, không để ai lấy đi.
    • Công ty phải giữ chặt két bạc để tránh thất thoát trong thời kỳ khủng hoảng. (Công ty cần bảo vệ nguồn tiền một cách nghiêm ngặt để không bị mất mát khi kinh tế khó khăn.)